Chia sẻ từ vựng chủ đề giao thông trong tiếng Anh bạn cần biết

Thảo luận trong 'English - Toeic - Ielts' bắt đầu bởi pantado1, 5/10/21.

  1. pantado1

    pantado1 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    17/7/21
    Bài viết:
    14
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Chủ đề giao thông là chủ đề quen thuộc chúng ta quan tâm và nhắc đến hàng ngày. Vì vậy hãy cùng Pantado tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về giao thông một cách chi tiết đầy đủ nhất nhé!

    Từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ
    Car (ka:): Ô tô

    Scooter (ˈskuːtə): Xe ga (xe tay ga)

    Van (væn): Xe tải có kích thước nhỏ

    Motorbike (məʊtəˌbaɪk): Xe máy

    Minicab (mɪnɪkæb/kæb): Xe cho thuê

    Moped (məʊpɛd): Xe máy có bàn đạp

    Tram (træm): Xe điện

    Bicycle (baɪsɪkl): Loại xe đạp

    Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy

    Ferry (ˈfɛri): Phà

    Speedboat (spiːdbəʊt): Tàu siêu tốc

    Sailboat (seɪlbəʊt): Thuyền buồm

    Boat (bəʊt): Thuyền

    Ship (ʃɪp): Tàu (nói chung)

    Cruise ship (kruːz ʃɪp): Tàu du lịch

    Boat (bəʊt): Thuyền

    Cargo ship (kɑːgəʊ ʃɪp): Tàu chở hàng hóa trên biển

    Rowing boat (rəʊɪŋ bəʊt): Thuyền buồm loại có mái chèo

    Từ vựng về phương tiện hàng không

    Helicopter (ˈhɛlɪkɒptə): Trực thăng

    Airplane/ plan (ˈeəpleɪn/ plæn): Máy bay

    Propeller plane (prəˈpɛlə pleɪn): Máy bay loại chạy bằng động cơ cánh quạt

    Glider (ˈglaɪdə): Tàu lượn

    Hot-air balloon (ˈhɒtˈeə bəˈluːn): Khinh khí cầu

    Từ vựng về phương tiện giao thông

    Railway train (reɪlweɪ treɪn): Tàu hỏa

    Taxi (tæksi): Xe taxi

    Tube (tjuːb): Tàu điện ngầm (ở nước Anh)

    Subway (ˈsʌbweɪ): Tàu điện ngầm

    Coach (kəʊʧ:): Xe khách

    Underground (ˈʌndəgraʊnd): Tàu điện ngầm

    Bus (bʌs): Xe buýt

    Từ vựng về các loại/làn đường
    Road (rəʊd): Đường

    Roadside (ˈrəʊdsaɪd): Phần đường làm lề

    Fork (fɔːk): Ngã ba

    Toll road (təʊl rəʊd): Đường có thu phí

    Motorway (ˈməʊtəˌweɪ): Xa lộ

    Ring road (rɪŋ rəʊd): Đường vành đai

    Pedestrian crossing (pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ): Vạch để qua đường

    Turning (ˈtɜːnɪŋ): Điểm có thể rẽ

    T-junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba đường

    Highway (ˈhaɪweɪ): Đường cao tốc (dành cho xe ô tô)

    Dual carriageway (ˈdju(ː)əl ˈkærɪʤweɪ): Xa lộ hai chiều

    One-way street (wʌn-weɪ striːt): Đường chỉ có một chiều

    Motorcycle lane (ˈməʊtəˈsaɪkl leɪn): Làn đường dành cho xe máy

    Car lane (kɑː leɪn): Làn đường dành cho xe hơi

    Railroad track (ˈreɪlrəʊd træk): Đường ray xe lửa

    Cross road (krɒs rəʊd): Đường giao nhau

    T-Junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba hình chữ T

    Slippery road (ˈslɪpəri rəʊd): Đường trơn

    Road narrows (rəʊd ˈnærəʊz): Đường hẹp

    Bump (bʌmp): Đường bị xóc

    Uneven road (ʌnˈiːvən rəʊd): Đường không bằng phẳng (mấp mô)

    Crossroads: (ˈkrɒsˌrəʊdz) Ngã tư

    Level crossing (ˈlɛvl ˈkrɒsɪŋ): Đoạn đường ray tàu hỏa giao đường cái

    Bend (bɛnd): Đường gấp khúc

    Từ vựng về các loại biển báo giao thông
    Hard shoulder (hɑːd shoulde): Vạch đất cạnh xa lộ cho phép dừng xe

    Road sign (rəʊd saɪn): Biển bảng chỉ đường

    Slow down (sləʊ daʊn): Yêu cầu giảm tốc độ

    No U-Turn (nəʊ juː-tɜːn): Biển cấm vòng

    Your priority (jɔː praɪˈɒrɪti:): Đoạn đường được ưu tiên

    End of dual Carriage way (): Hết làn đường kép

    Handicap parking (ˈhændɪkæp ˈpɑːkɪŋ): Chỗ đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật

    No overtaking (nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ): Biến cấm vượt

    No horn (nəʊ hɔːn): Biển cấm còi

    Cross road (krɒs rəʊd): Đoạn đường giao nhau

    No entry (nəʊ ˈɛntri): Biển cấm vào

    Speed limit (spiːd ˈlɪmɪt): Đoạn đường bị giới hạn tốc độ

    No parking (nəʊ ˈpɑːkɪŋ): Biển cấm đỗ xe

    Các từ vựng khác
    Traffic (ˈtræfɪk): Giao thông (nói chung)

    Vehicle (ˈviːɪkl): Phương tiện

    Sidewalk (ˈsaɪdwɔːk): Vỉa hè

    Traffic light (ˈtræfɪk laɪt): Các loại đèn giao thông

    Driving licence (ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns): Bằng lái xe

    Junction (ˈʤʌŋkʃən): Giao lộ

    Signpost (ˈsaɪnpəʊst): Tấm biển báo giao thông

    Traffic jam (ˈtræfɪk ʤæm): Bị tắc đường
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Chia sẻ từ vựng chủ đề giao thông trong tiếng Anh bạn cần biết



Like và Share ủng hộ ITSEOVN